Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Virginia Cavaliers | 24 | 12 | 12 | 0.5 |
8 | ![]() ![]() Louisville | 21 | 10 | 11 | 0.476 |
Lần gặp gần nhất
1-5của6
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Virginia Cavaliers | 24 | 12 | 12 | 0.5 |
8 | ![]() ![]() Louisville | 21 | 10 | 11 | 0.476 |