Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Georgetown | 12 | 4 | 8 | 0.333 |
7 | ![]() ![]() Seton Hall Pirates | 12 | 2 | 10 | 0.167 |
Lần gặp gần nhất
1-5của10
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Georgetown | 12 | 4 | 8 | 0.333 |
7 | ![]() ![]() Seton Hall Pirates | 12 | 2 | 10 | 0.167 |