Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() Old Dominion M. | 21 | 9 | 12 | 0.429 |
13 | ![]() ![]() James Madison Dukes | 21 | 8 | 13 | 0.381 |
Lần gặp gần nhất
1-5của11
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() Old Dominion M. | 21 | 9 | 12 | 0.429 |
13 | ![]() ![]() James Madison Dukes | 21 | 8 | 13 | 0.381 |