Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Stetson Hatters | 20 | 9 | 11 | 0.45 |
10 | ![]() ![]() Queens (NC) Royals | 21 | 8 | 13 | 0.381 |
Lần gặp gần nhất
1-5của15
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Stetson Hatters | 20 | 9 | 11 | 0.45 |
10 | ![]() ![]() Queens (NC) Royals | 21 | 8 | 13 | 0.381 |