Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() East Carolina P. | 18 | 12 | 6 | 0.667 |
5 | ![]() ![]() Florida A.O. | 18 | 8 | 10 | 0.444 |
Lần gặp gần nhất
1-5của6
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() East Carolina P. | 18 | 12 | 6 | 0.667 |
5 | ![]() ![]() Florida A.O. | 18 | 8 | 10 | 0.444 |