Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Indiana S. Sycamores | 15 | 10 | 5 | 0.667 |
7 | ![]() ![]() Belmont Bruins | 15 | 7 | 8 | 0.467 |
Lần gặp gần nhất
1-5của10
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Indiana S. Sycamores | 15 | 10 | 5 | 0.667 |
7 | ![]() ![]() Belmont Bruins | 15 | 7 | 8 | 0.467 |