Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Nebraska Cornhuskers | 21 | 17 | 4 | 0.81 |
13 | ![]() ![]() Minnesota Golden G. | 21 | 8 | 13 | 0.381 |
Lần gặp gần nhất
1-5của9
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Nebraska Cornhuskers | 21 | 17 | 4 | 0.81 |
13 | ![]() ![]() Minnesota Golden G. | 21 | 8 | 13 | 0.381 |