Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() North Alabama Lions | 21 | 14 | 7 | 0.667 |
6 | ![]() ![]() Austin Peay | 21 | 11 | 10 | 0.524 |
Lần gặp gần nhất
1-5của15
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() North Alabama Lions | 21 | 14 | 7 | 0.667 |
6 | ![]() ![]() Austin Peay | 21 | 11 | 10 | 0.524 |