Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Rice | 18 | 8 | 10 | 0.444 |
5 | ![]() ![]() Tulane Green Waves | 18 | 8 | 10 | 0.444 |
Lần gặp gần nhất
1-5của6
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Rice | 18 | 8 | 10 | 0.444 |
5 | ![]() ![]() Tulane Green Waves | 18 | 8 | 10 | 0.444 |