Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Santa Barbara | 21 | 13 | 8 | 0.619 |
8 | ![]() ![]() UC Riverside Highlanders | 21 | 9 | 12 | 0.429 |
Lần gặp gần nhất
1-5của9
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Santa Barbara | 21 | 13 | 8 | 0.619 |
8 | ![]() ![]() UC Riverside Highlanders | 21 | 9 | 12 | 0.429 |