Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() Baylor Bears | 22 | 9 | 13 | 0.409 |
10 | ![]() ![]() Utah Utes | 22 | 9 | 13 | 0.409 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() Baylor Bears | 22 | 9 | 13 | 0.409 |
10 | ![]() ![]() Utah Utes | 22 | 9 | 13 | 0.409 |