Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() George Mason Patr. | 22 | 11 | 11 | 0.5 |
12 | ![]() ![]() La Salle Explorers | 22 | 4 | 18 | 0.182 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() George Mason Patr. | 22 | 11 | 11 | 0.5 |
12 | ![]() ![]() La Salle Explorers | 22 | 4 | 18 | 0.182 |