Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Charleston S. Bucc. | 18 | 9 | 9 | 0.5 |
4 | ![]() ![]() Radford Highlanders | 18 | 9 | 9 | 0.5 |
Lần gặp gần nhất
1-5của9
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Charleston S. Bucc. | 18 | 9 | 9 | 0.5 |
4 | ![]() ![]() Radford Highlanders | 18 | 9 | 9 | 0.5 |