Tổng Quan Trận Đấu
3
Thời gian hội ý
4
23
Số lần phạm lỗi
22
Thống Kê Mùa Giải
PARBUD
PARBUD
84.1Points81.8
29.3Rebounds29
19.8Assists16.8
8.1Steals6
2.9Blocks2.5
11.4Turnovers11.1
59.7Field Goals Attempted57.5
51%Field Goal Percentage51%
27.4Three Pointers Attempted22.3
39%Three Point Percentage39%
16.9Free Throws Attempted20.3
76%Free Throw Percentage73%
Bảng xếp hạng
ABA Liga 25/26, Group A
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Partizan Belgrade | 16 | 15 | 1 | 1473-1297 | 176 | 31 | BTBTT |
ABA Liga 25/26, Group B
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Buducnost | 16 | 13 | 3 | 1417-1269 | 148 | 29 | BTTBT |
ABA Liga 25/26, Championship Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Partizan Belgrade | 24 | 21 | 3 | 2186-1919 | 267 | 45 | BTBTT |
4 | ![]() ![]() Buducnost | 24 | 18 | 6 | 2153-1943 | 210 | 42 | BTTBT |
Sô trận đã đấu - 52 | từ {năm}
PARBUD
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của52





