Tổng Quan Trận Đấu
2
Thời gian hội ý
5
30
Số lần phạm lỗi
27
Thống Kê Mùa Giải
CEODUB
CEODUB
79.4Points82
27.4Rebounds29.9
15.2Assists19.1
6.6Steals6.1
1.7Blocks1.5
9.6Turnovers11
58Field Goals Attempted55.7
47%Field Goal Percentage52%
26Three Pointers Attempted23.5
36%Three Point Percentage38%
20.6Free Throws Attempted19.3
75%Free Throw Percentage79%
Group Table
ABA Liga 25/26, Group A
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Dubai | 16 | 15 | 1 | 1409-1195 | 214 | 31 | BTTBT |
ABA Liga 25/26, Group B
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() KK Cedevita Olimpija | 16 | 11 | 5 | 1432-1311 | 121 | 27 | BBBBB |
ABA Liga 25/26, Championship Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Dubai | 22 | 19 | 3 | 1969-1707 | 262 | 41 | BTTBT |
6 | ![]() ![]() KK Cedevita Olimpija | 22 | 12 | 10 | 1923-1829 | 94 | 34 | BBBBB |
Sô trận đã đấu - 7 | từ {năm}
CEODUB
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của7





