Tổng Quan Trận Đấu
4
Thời gian hội ý
2
19
Số lần phạm lỗi
18
Thống Kê Mùa Giải
BOSPAR
BOSPAR
77.9Points84
27.4Rebounds29.2
16.1Assists20
8Steals8.2
1.8Blocks2.9
12.7Turnovers11.4
58.8Field Goals Attempted59.7
45%Field Goal Percentage51%
24.6Three Pointers Attempted27.2
35%Three Point Percentage39%
23Free Throws Attempted16.2
72%Free Throw Percentage76%
Group Table
ABA Liga 25/26, Group A
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Partizan Belgrade | 16 | 15 | 1 | 1473-1297 | 176 | 31 | TTTBT |
ABA Liga 25/26, Group B
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Bosna Royal | 16 | 8 | 8 | 1334-1369 | -35 | 24 | BBTBB |
ABA Liga 25/26, Championship Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Partizan Belgrade | 21 | 19 | 2 | 1931-1671 | 260 | 40 | TTTBT |
8 | ![]() ![]() Bosna Royal | 21 | 9 | 12 | 1701-1806 | -105 | 30 | BBTBB |
Sô trận đã đấu - 10 | từ {năm}
BOSPAR
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của10





