Tổng Quan Trận Đấu
3
Thời gian hội ý
4
29
Số lần phạm lỗi
26
Thống Kê Mùa Giải
DUBCZV
DUBCZV
82Points84.2
29.9Rebounds28.3
19.1Assists19.5
6.1Steals6.3
1.5Blocks2
11Turnovers11.3
55.7Field Goals Attempted57.2
52%Field Goal Percentage50%
23.5Three Pointers Attempted24
38%Three Point Percentage37%
19.3Free Throws Attempted21.5
79%Free Throw Percentage84%
Group Table
ABA Liga 25/26, Group A
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Dubai | 16 | 15 | 1 | 1409-1195 | 214 | 31 | BTTBT |
ABA Liga 25/26, Group B
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() KK Crvena zvezda | 16 | 12 | 4 | 1480-1328 | 152 | 28 | TBTTT |
ABA Liga 25/26, Championship Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Dubai | 22 | 19 | 3 | 1969-1707 | 262 | 41 | BTTBT |
3 | ![]() ![]() KK Crvena zvezda | 22 | 17 | 5 | 2032-1862 | 170 | 39 | TBTTT |
Sô trận đã đấu - 7 | từ {năm}
DUBCZV
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của7





