Tổng Quan Trận Đấu
2
Thời gian hội ý
2
25
Số lần phạm lỗi
21
Thống Kê Mùa Giải
CEOUNC
CEOUNC
79.4Points83.8
27.4Rebounds31.2
15.2Assists20.1
6.6Steals6.2
1.7Blocks3
9.6Turnovers13.4
58Field Goals Attempted60
47%Field Goal Percentage51%
26Three Pointers Attempted24.1
36%Three Point Percentage39%
20.6Free Throws Attempted17.3
75%Free Throw Percentage77%
Group Table
ABA Liga 25/26, Group A
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Universitatea Cluj | 16 | 10 | 6 | 1488-1403 | 85 | 26 | BBTTT |
ABA Liga 25/26, Group B
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() KK Cedevita Olimpija | 16 | 11 | 5 | 1432-1311 | 121 | 27 | BBBBB |
ABA Liga 25/26, Championship Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Universitatea Cluj | 21 | 13 | 8 | 1937-1851 | 86 | 34 | BBTTT |
6 | ![]() ![]() KK Cedevita Olimpija | 22 | 12 | 10 | 1923-1829 | 94 | 34 | BBBBB |
Sô trận đã đấu - 8 | từ {năm}
CEOUNC
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của10





