28
Tháng 3,2026
7
/ 8
Thứ hạng trong giải đấu
4
/ 8
20
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Tổng Quan Trận Đấu

6
Thời gian hội ý
2
24
Số lần phạm lỗi
19
75
100
22
30
21
21
14
26
18
23
Đội
1
2
3
4

Thống Kê Mùa Giải

IGA

BUD
78.9Points85.2
27.5Rebounds30.4
17.5Assists17.6
7.3Steals6
2.1Blocks2.6
13.5Turnovers11.9
58.6Field Goals Attempted59.7
46%Field Goal Percentage51%
20.5Three Pointers Attempted22.7
35%Three Point Percentage40%
24.5Free Throws Attempted21.3
73%Free Throw Percentage73%

Group Table

ABA Liga 25/26, Group A
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
4
Igokea
16881363-1433-7024
ABA Liga 25/26, Group B
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Buducnost podgorica
161331417-126914829
ABA Liga 25/26, Championship Round
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
4
Buducnost podgorica
211651870-169317737
7
Igokea
229131809-1962-15331

Sô trận đã đấu - 32 |  từ {năm}

IGA

BUD
Đã thắng
Đã thắng
6(19‏%)
26(81‏%)
Chiến thắng lớn nhất
2360
Total Points
2713
73,8
Số điểm trung bình
84,8