Tổng Quan Trận Đấu
6
Thời gian hội ý
2
24
Số lần phạm lỗi
19
Thống Kê Mùa Giải
IGABUD
IGABUD
78.9Points85.2
27.5Rebounds30.4
17.5Assists17.6
7.3Steals6
2.1Blocks2.6
13.5Turnovers11.9
58.6Field Goals Attempted59.7
46%Field Goal Percentage51%
20.5Three Pointers Attempted22.7
35%Three Point Percentage40%
24.5Free Throws Attempted21.3
73%Free Throw Percentage73%
Group Table
ABA Liga 25/26, Group A
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Igokea | 16 | 8 | 8 | 1363-1433 | -70 | 24 | BBTBB |
ABA Liga 25/26, Group B
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Buducnost podgorica | 16 | 13 | 3 | 1417-1269 | 148 | 29 | BTTBT |
ABA Liga 25/26, Championship Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Buducnost podgorica | 21 | 16 | 5 | 1870-1693 | 177 | 37 | BTTBT |
7 | ![]() ![]() Igokea | 22 | 9 | 13 | 1809-1962 | -153 | 31 | BBTBB |
Sô trận đã đấu - 32 | từ {năm}
IGABUD
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của32





