Thống Kê Mùa Giải
CEOPAR
CEOPAR
79.4Points84
27.4Rebounds29.2
15.2Assists20
6.6Steals8.2
1.7Blocks2.9
9.6Turnovers11.4
58Field Goals Attempted59.7
47%Field Goal Percentage51%
26Three Pointers Attempted27.2
36%Three Point Percentage39%
20.6Free Throws Attempted16.2
75%Free Throw Percentage76%
Group Table
ABA Liga 25/26, Group A
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Partizan Belgrade | 16 | 15 | 1 | 1473-1297 | 176 | 31 | TTTBT |
ABA Liga 25/26, Group B
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() KK Cedevita Olimpija | 16 | 11 | 5 | 1432-1311 | 121 | 27 | BBBBB |
ABA Liga 25/26, Championship Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Partizan Belgrade | 21 | 19 | 2 | 1931-1671 | 260 | 40 | TTTBT |
6 | ![]() ![]() KK Cedevita Olimpija | 22 | 12 | 10 | 1923-1829 | 94 | 34 | BBBBB |
Sô trận đã đấu - 50 | từ {năm}
CEOPAR
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của50





