Thống Kê Mùa Giải
PARCZV
PARCZV
84Points84.2
29.2Rebounds28.3
20Assists19.5
8.2Steals6.3
2.9Blocks2
11.4Turnovers11.3
59.7Field Goals Attempted57.2
51%Field Goal Percentage50%
27.2Three Pointers Attempted24
39%Three Point Percentage37%
16.2Free Throws Attempted21.5
76%Free Throw Percentage84%
Group Table
ABA Liga 25/26, Group A
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Partizan Belgrade | 16 | 15 | 1 | 1473-1297 | 176 | 31 | TTTBT |
ABA Liga 25/26, Group B
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() KK Crvena zvezda | 16 | 12 | 4 | 1480-1328 | 152 | 28 | TBTTT |
ABA Liga 25/26, Championship Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Partizan Belgrade | 21 | 19 | 2 | 1931-1671 | 260 | 40 | TTTBT |
3 | ![]() ![]() KK Crvena zvezda | 22 | 17 | 5 | 2032-1862 | 170 | 39 | TBTTT |
Sô trận đã đấu - 123 | từ {năm}
PARCZV
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





