Tổng Quan Trận Đấu
4
Thời gian hội ý
4
23
Số lần phạm lỗi
24
Thống Kê Mùa Giải
CEOIGA
CEOIGA
79.5Points79.1
27.6Rebounds27.5
15.5Assists17.6
6.5Steals7.5
1.6Blocks2.2
9.5Turnovers13.6
58.5Field Goals Attempted58.8
47%Field Goal Percentage46%
25.9Three Pointers Attempted20.8
36%Three Point Percentage34%
20.2Free Throws Attempted24.8
76%Free Throw Percentage72%
Bảng xếp hạng
ABA Liga 25/26, Group A
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Igokea | 16 | 8 | 8 | 1363-1433 | -70 | 24 | TBBTB |
ABA Liga 25/26, Group B
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() KK Cedevita Olimpija | 16 | 11 | 5 | 1432-1311 | 121 | 27 | BBBBT |
ABA Liga 25/26, Championship Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() KK Cedevita Olimpija | 24 | 13 | 11 | 2104-2002 | 102 | 37 | BBBBT |
8 | ![]() ![]() Igokea | 24 | 10 | 14 | 1986-2150 | -164 | 34 | TBBTB |
Sô trận đã đấu - 33 | từ {năm}
CEOIGA
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của33





