13
Tháng 2,2026
8
/ 10
Thứ hạng trong giải đấu
1
/ 10
100
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Tổng Quan Trận Đấu

4
Thời gian hội ý
5
21
Số lần phạm lỗi
23
83
77
16
16
21
23
23
12
23
26
Đội
1
2
3
4

Thống Kê Mùa Giải

CEN

SPS
72.3Points78
28.3Rebounds31.8
16Assists16.7
6.3Steals4.7
2.9Blocks2.7
12.8Turnovers13.2
57.8Field Goals Attempted58.3
46%Field Goal Percentage47%
24.4Three Pointers Attempted22.9
35%Three Point Percentage38%
15.8Free Throws Attempted20.5
71%Free Throw Percentage73%

Bảng xếp hạng

ABA Liga 25/26, Group A
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
9
Studentski Centar
163131258-1335-7719
ABA Liga 25/26, Group B
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
4
Spartak Subotica
16881329-1334-524
ABA Liga 25/26, Relegation Round
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Spartak Subotica
2614122112-20842840
8
Studentski Centar
269172025-2102-7735

Sô trận đã đấu - 4 |  từ {năm}

CEN

SPS
Đã thắng
Đã thắng
3(75‏%)
1(25‏%)
Chiến thắng lớn nhất
327
Total Points
309
81,8
Số điểm trung bình
77,3