Tổng Quan Trận Đấu
4
Thời gian hội ý
5
21
Số lần phạm lỗi
23
Thống Kê Mùa Giải
CENSPS
CENSPS
72.3Points78
28.3Rebounds31.8
16Assists16.7
6.3Steals4.7
2.9Blocks2.7
12.8Turnovers13.2
57.8Field Goals Attempted58.3
46%Field Goal Percentage47%
24.4Three Pointers Attempted22.9
35%Three Point Percentage38%
15.8Free Throws Attempted20.5
71%Free Throw Percentage73%
Bảng xếp hạng
ABA Liga 25/26, Group A
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Studentski Centar | 16 | 3 | 13 | 1258-1335 | -77 | 19 | BTTTT |
ABA Liga 25/26, Group B
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Spartak Subotica | 16 | 8 | 8 | 1329-1334 | -5 | 24 | TBBTB |
ABA Liga 25/26, Relegation Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Spartak Subotica | 26 | 14 | 12 | 2112-2084 | 28 | 40 | TBBTB |
8 | ![]() ![]() Studentski Centar | 26 | 9 | 17 | 2025-2102 | -77 | 35 | BTTTT |
Sô trận đã đấu - 4 | từ {năm}
CENSPS
Đã thắng
Đã thắng





