Tổng Quan Trận Đấu
4
Thời gian hội ý
4
26
Số lần phạm lỗi
26
Thống Kê Mùa Giải
MEGACEN
MEGACEN
86.8Points72.3
35.6Rebounds28.3
16.4Assists16
6Steals6.3
4.2Blocks2.9
15.6Turnovers12.8
64.7Field Goals Attempted57.8
46%Field Goal Percentage46%
27.6Three Pointers Attempted24.4
33%Three Point Percentage35%
24.7Free Throws Attempted15.8
74%Free Throw Percentage71%
Bảng xếp hạng
ABA Liga 25/26, Group A
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Studentski Centar | 16 | 3 | 13 | 1258-1335 | -77 | 19 | BTTTT |
ABA Liga 25/26, Group B
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Mega Basket | 16 | 6 | 10 | 1370-1485 | -115 | 22 | BTBTT |
ABA Liga 25/26, Relegation Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Mega Basket | 26 | 12 | 14 | 2258-2346 | -88 | 38 | BTBTT |
8 | ![]() ![]() Studentski Centar | 26 | 9 | 17 | 2025-2102 | -77 | 35 | BTTTT |
Sô trận đã đấu - 10 | từ {năm}
MEGACEN
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của10





