Tổng Quan Trận Đấu
3
Thời gian hội ý
4
18
Số lần phạm lỗi
18
Thống Kê Mùa Giải
FMPZAD
FMPZAD
77.2Points72.6
29.5Rebounds29.8
13.8Assists15.2
6.8Steals4.4
2.7Blocks1.3
12.1Turnovers11
57.8Field Goals Attempted56.2
46%Field Goal Percentage43%
22Three Pointers Attempted26.1
33%Three Point Percentage35%
22.6Free Throws Attempted19.9
74%Free Throw Percentage77%
Bảng xếp hạng
ABA Liga 25/26, Group A
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() FMP Belgrade | 16 | 6 | 10 | 1325-1385 | -60 | 22 | TTTBB |
ABA Liga 25/26, Group B
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() KK Zadar | 16 | 5 | 11 | 1303-1357 | -54 | 21 | TBTTT |
ABA Liga 25/26, Relegation Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() KK Zadar | 25 | 12 | 13 | 1977-1970 | 7 | 37 | TBTTT |
3 | ![]() ![]() FMP Belgrade | 25 | 11 | 14 | 2086-2095 | -9 | 36 | TTTBB |
Sô trận đã đấu - 21 | từ {năm}
FMPZAD
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của21





