Tổng Quan Trận Đấu
6
Thời gian hội ý
5
19
Số lần phạm lỗi
24
Thống Kê Mùa Giải
CENILI
CENILI
72.3Points80.3
28.3Rebounds30.3
16Assists16.6
6.3Steals6
2.9Blocks1.9
12.8Turnovers11.8
57.8Field Goals Attempted62.9
46%Field Goal Percentage45%
24.4Three Pointers Attempted24
35%Three Point Percentage32%
15.8Free Throws Attempted22.2
71%Free Throw Percentage73%
Bảng xếp hạng
ABA Liga 25/26, Group A
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Studentski Centar | 16 | 3 | 13 | 1258-1335 | -77 | 19 | BTTTT |
ABA Liga 25/26, Group B
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() KD Ilirija | 16 | 5 | 11 | 1298-1395 | -97 | 21 | BTBBT |
ABA Liga 25/26, Relegation Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() KD Ilirija | 26 | 10 | 16 | 2177-2256 | -79 | 36 | BTBBT |
8 | ![]() ![]() Studentski Centar | 26 | 9 | 17 | 2025-2102 | -77 | 35 | BTTTT |
Sô trận đã đấu - 2 | từ {năm}
CENILI
Đã thắng
Đã thắng





