Tổng Quan Trận Đấu
2
Thời gian hội ý
4
23
Số lần phạm lỗi
23
Thống Kê Mùa Giải
SPLMEGA
SPLMEGA
76Points86.8
26.7Rebounds35.6
16.5Assists16.4
5.1Steals6
2Blocks4.2
11.5Turnovers15.6
58.4Field Goals Attempted64.7
45%Field Goal Percentage46%
24.8Three Pointers Attempted27.6
32%Three Point Percentage33%
20.1Free Throws Attempted24.7
77%Free Throw Percentage74%
Bảng xếp hạng
ABA Liga 25/26, Group A
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() KK Split | 16 | 4 | 12 | 1328-1479 | -151 | 20 | BBTBT |
ABA Liga 25/26, Group B
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Mega Basket | 16 | 6 | 10 | 1370-1485 | -115 | 22 | BTBTT |
ABA Liga 25/26, Relegation Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Mega Basket | 26 | 12 | 14 | 2258-2346 | -88 | 38 | BTBTT |
10 | ![]() ![]() KK Split | 26 | 7 | 19 | 2162-2389 | -227 | 33 | BBTBT |
Sô trận đã đấu - 12 | từ {năm}
SPLMEGA
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của12





