Tổng Quan Trận Đấu
5
Thời gian hội ý
4
13
Số lần phạm lỗi
12
Thống Kê Mùa Giải
MEGAFMP
MEGAFMP
86.8Points77.4
35.6Rebounds29.8
16.4Assists13.8
6Steals6.9
4.2Blocks2.7
15.6Turnovers12.2
64.7Field Goals Attempted58.1
46%Field Goal Percentage46%
27.6Three Pointers Attempted22.3
33%Three Point Percentage33%
24.7Free Throws Attempted22.9
74%Free Throw Percentage74%
Bảng xếp hạng
ABA Liga 25/26, Group A
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() FMP Belgrade | 16 | 6 | 10 | 1325-1385 | -60 | 22 | TTBBB |
ABA Liga 25/26, Group B
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Mega Basket | 16 | 6 | 10 | 1370-1485 | -115 | 22 | BTBTT |
ABA Liga 25/26, Relegation Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Mega Basket | 26 | 12 | 14 | 2258-2346 | -88 | 38 | BTBTT |
4 | ![]() ![]() FMP Belgrade | 26 | 11 | 15 | 2168-2183 | -15 | 37 | TTBBB |
Sô trận đã đấu - 45 | từ {năm}
MEGAFMP
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của45





