06
Tháng 4,2026
3
/ 10
Thứ hạng trong giải đấu
1
/ 10
60
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Tổng Quan Trận Đấu

3
Thời gian hội ý
3
19
Số lần phạm lỗi
23
69
49
7
13
16
11
27
15
19
10
Đội
1
2
3
4

Thống Kê Mùa Giải

FMP

SPS
77.2Points78
29.5Rebounds31.8
13.8Assists16.7
6.8Steals4.7
2.7Blocks2.7
12.1Turnovers13.2
57.8Field Goals Attempted58.3
46%Field Goal Percentage47%
22Three Pointers Attempted22.9
33%Three Point Percentage38%
22.6Free Throws Attempted20.5
74%Free Throw Percentage73%

Bảng xếp hạng

ABA Liga 25/26, Group A
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
5
FMP Belgrade
166101325-1385-6022
ABA Liga 25/26, Group B
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
4
Spartak Subotica
16881329-1334-524
ABA Liga 25/26, Relegation Round
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Spartak Subotica
2614122112-20842840
3
FMP Belgrade
2511142086-2095-936

Sô trận đã đấu - 14 |  từ {năm}

FMP

SPS
Đã thắng
Đã thắng
11(79‏%)
3(21‏%)
Chiến thắng lớn nhất
1168
Total Points
980
83,4
Số điểm trung bình
70