Tổng Quan Trận Đấu
3
Thời gian hội ý
3
19
Số lần phạm lỗi
23
Thống Kê Mùa Giải
FMPSPS
FMPSPS
77.2Points78
29.5Rebounds31.8
13.8Assists16.7
6.8Steals4.7
2.7Blocks2.7
12.1Turnovers13.2
57.8Field Goals Attempted58.3
46%Field Goal Percentage47%
22Three Pointers Attempted22.9
33%Three Point Percentage38%
22.6Free Throws Attempted20.5
74%Free Throw Percentage73%
Bảng xếp hạng
ABA Liga 25/26, Group A
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() FMP Belgrade | 16 | 6 | 10 | 1325-1385 | -60 | 22 | TTTBB |
ABA Liga 25/26, Group B
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Spartak Subotica | 16 | 8 | 8 | 1329-1334 | -5 | 24 | TBBTB |
ABA Liga 25/26, Relegation Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Spartak Subotica | 26 | 14 | 12 | 2112-2084 | 28 | 40 | TBBTB |
3 | ![]() ![]() FMP Belgrade | 25 | 11 | 14 | 2086-2095 | -9 | 36 | TTTBB |
Sô trận đã đấu - 14 | từ {năm}
FMPSPS
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của14





