Tổng Quan Trận Đấu
1
Thời gian hội ý
9
20
Số lần phạm lỗi
20
Thống Kê Mùa Giải
CENVIE
CENVIE
72.2Points74.1
28Rebounds26
15.9Assists15.6
6.1Steals6.4
2.9Blocks1
12.6Turnovers12.7
57.4Field Goals Attempted54.3
46%Field Goal Percentage46%
24Three Pointers Attempted23.3
35%Three Point Percentage35%
15.7Free Throws Attempted21
72%Free Throw Percentage75%
Bảng xếp hạng
ABA Liga 25/26, Group A
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Studentski Centar | 16 | 3 | 13 | 1258-1335 | -77 | 19 | BBTTT |
ABA Liga 25/26, Group B
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() BC Viên | 16 | 4 | 12 | 1346-1461 | -115 | 20 | BTBBT |
ABA Liga 25/26, Relegation Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() BC Viên | 25 | 9 | 16 | 2113-2222 | -109 | 34 | BTBBT |
8 | ![]() ![]() Studentski Centar | 25 | 8 | 17 | 1952-2043 | -91 | 33 | BBTTT |
Sô trận đã đấu - 2 | từ {năm}
CENVIE
Đã thắng
Đã thắng





