Tổng Quan Trận Đấu
4
Thời gian hội ý
5
25
Số lần phạm lỗi
31
Thống Kê Mùa Giải
CENMEGA
CENMEGA
72.3Points86.8
28.3Rebounds35.6
16Assists16.4
6.3Steals6
2.9Blocks4.2
12.8Turnovers15.6
57.8Field Goals Attempted64.7
46%Field Goal Percentage46%
24.4Three Pointers Attempted27.6
35%Three Point Percentage33%
15.8Free Throws Attempted24.7
71%Free Throw Percentage74%
Bảng xếp hạng
ABA Liga 25/26, Group A
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Studentski Centar | 16 | 3 | 13 | 1258-1335 | -77 | 19 | BTTTT |
ABA Liga 25/26, Group B
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Mega Basket | 16 | 6 | 10 | 1370-1485 | -115 | 22 | BTBTT |
ABA Liga 25/26, Relegation Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Mega Basket | 26 | 12 | 14 | 2258-2346 | -88 | 38 | BTBTT |
8 | ![]() ![]() Studentski Centar | 26 | 9 | 17 | 2025-2102 | -77 | 35 | BTTTT |
Sô trận đã đấu - 10 | từ {năm}
CENMEGA
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của10





