Tổng Quan Trận Đấu
5
Thời gian hội ý
4
25
Số lần phạm lỗi
24
Thống Kê Mùa Giải
MEGASPL
MEGASPL
82.6Points76
34.2Rebounds26.7
15.6Assists16.5
5.6Steals5.1
3.8Blocks2
15Turnovers11.5
62Field Goals Attempted58.4
46%Field Goal Percentage45%
26.2Three Pointers Attempted24.8
32%Three Point Percentage32%
23.6Free Throws Attempted20.1
75%Free Throw Percentage77%
Bảng xếp hạng
ABA Liga 25/26, Group A
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() KK Split | 16 | 4 | 12 | 1328-1479 | -151 | 20 | BBTBT |
ABA Liga 25/26, Group B
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Mega Basket | 16 | 6 | 10 | 1370-1485 | -115 | 22 | BBTBT |
ABA Liga 25/26, Relegation Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Mega Basket | 25 | 11 | 14 | 2160-2257 | -97 | 36 | BBTBT |
10 | ![]() ![]() KK Split | 26 | 7 | 19 | 2162-2389 | -227 | 33 | BBTBT |
Sô trận đã đấu - 12 | từ {năm}
MEGASPL
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của12





