Thống Kê Mùa Giải
CENZAD
CENZAD
72.2Points72.6
28Rebounds29.8
15.9Assists15.2
6.1Steals4.4
2.9Blocks1.3
12.6Turnovers11
57.4Field Goals Attempted56.2
46%Field Goal Percentage43%
24Three Pointers Attempted26.1
35%Three Point Percentage35%
15.7Free Throws Attempted19.9
72%Free Throw Percentage77%
Bảng xếp hạng
ABA Liga 25/26, Group A
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Studentski Centar | 16 | 3 | 13 | 1258-1335 | -77 | 19 | BBTTT |
ABA Liga 25/26, Group B
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() KK Zadar | 16 | 5 | 11 | 1303-1357 | -54 | 21 | TBTTT |
ABA Liga 25/26, Relegation Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() KK Zadar | 25 | 12 | 13 | 1977-1970 | 7 | 37 | TBTTT |
8 | ![]() ![]() Studentski Centar | 25 | 8 | 17 | 1952-2043 | -91 | 33 | BBTTT |
Sô trận đã đấu - 9 | từ {năm}
CENZAD
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của9





