Trọng tài
|
Chung kết
|
22
Tháng 3,2026
Kết thúc
0
:
2
H20:2
H10:0
47
/ 100
Overall Form
100
/ 100

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

100‏%

Phong độ

Các trận đấu gần nhất
ARSMCT
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
4.00
7.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
2.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
67‏%

Tài/Xỉu

ARSMCT
Tài 0.5
100‏%
1.5
100‏%
2.33
Tài 1.5
83‏%
1.5
100‏%
2.33
Tài 2.5
17‏%
1.5
33‏%
2.33
Tài 3.5
17‏%
1.5
33‏%
2.33
Tài 4.5
17‏%
1.5
0‏%
2.33
Tài 5.5
0‏%
1.5
0‏%
2.33
Xỉu 0.5
0‏%
1.5
0‏%
2.33
Xỉu 1.5
17‏%
1.5
0‏%
2.33
Xỉu 2.5
83‏%
1.5
67‏%
2.33
Xỉu 3.5
83‏%
1.5
67‏%
2.33
Xỉu 4.5
83‏%
1.5
100‏%
2.33
Xỉu 5.5
100‏%
1.5
100‏%
2.33

Bàn Thắng theo Hiệp

0.9
0.6
0.3
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Arsenal
Man City
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Arsenal

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Nwaneri, Ethan
22
210000.50
Havertz, Kai
29
310100.33
M
Zubimendi, Martin
36
310000.33
Gyokeres, Viktor
14
410000.25
H
White, Ben
4
410000.25
Eze, Eberechi
10
410000.25

Các cầu thủ
-
Man City

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Marmoush, Omar
7
230001.50
M
Cherki, Rayan
10
530200.60
M
Savinho
26
220201.00
M
O'Reilly, Nico
33
520100.40
Doku, Jeremy
11
310000.33
Semenyo, Antoine
42
310000.33
Trọng tài
-
Anh
Bankes, Peter
Số trận cầm còi
2
Phút trung bình trên thẻ
25.71
Số thẻ được rút ra
7
Số thẻ trên trận
3.50
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng73.50
Thẻ đỏ00
Bàn thắng từ phạt đền00
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 1229‏%
Hiệp 2571‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà343‏%
Đội Khách457‏%