Các trận đấu gần nhất- Arsenal
Các trận đấu gần nhất- Man City
Những trận kế tiếp - Arsenal
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| ARS | MCT | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 2 2 / 3 | 3 3 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 1 1 / 3 | 1 1 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 4.00 | 7.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 1.33 4 / 3 | 2.33 7 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 33% 1 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 67% 2 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 1.00 2W | 2.00 3W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 33% 1 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 33% 1 / 3 | 0% 0 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 33% 1 / 3 | 67% 2 / 3 |
Tài/Xỉu
| ARS | MCT | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 100% 1.5 | 100% 2.33 |
| Tài 1.5 | 83% 1.5 | 100% 2.33 |
| Tài 2.5 | 17% 1.5 | 33% 2.33 |
| Tài 3.5 | 17% 1.5 | 33% 2.33 |
| Tài 4.5 | 17% 1.5 | 0% 2.33 |
| Tài 5.5 | 0% 1.5 | 0% 2.33 |
| Xỉu 0.5 | 0% 1.5 | 0% 2.33 |
| Xỉu 1.5 | 17% 1.5 | 0% 2.33 |
| Xỉu 2.5 | 83% 1.5 | 67% 2.33 |
| Xỉu 3.5 | 83% 1.5 | 67% 2.33 |
| Xỉu 4.5 | 83% 1.5 | 100% 2.33 |
| Xỉu 5.5 | 100% 1.5 | 100% 2.33 |
Bàn Thắng theo Hiệp
0.9
0.6
0.3
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Arsenal
Man City
Số liệu trung bình của giải đấu
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Nwaneri, Ethan 22 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.50 |
| TĐ | ![]() Havertz, Kai 29 | 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.33 |
| M | ![]() Zubimendi, Martin 36 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.33 |
| TĐ | ![]() Gyokeres, Viktor 14 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.25 |
| H | ![]() White, Ben 4 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.25 |
| TĐ | ![]() Eze, Eberechi 10 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.25 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Marmoush, Omar 7 | 2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 1.50 |
| M | ![]() Cherki, Rayan 10 | 5 | 3 | 0 | 2 | 0 | 0.60 |
| M | ![]() Savinho 26 | 2 | 2 | 0 | 2 | 0 | 1.00 |
| M | ![]() O'Reilly, Nico 33 | 5 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0.40 |
| TĐ | ![]() Doku, Jeremy 11 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.33 |
| TĐ | ![]() Semenyo, Antoine 42 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.33 |
Trọng tài
-
Bankes, Peter
Số trận cầm còi
2
Phút trung bình trên thẻ
25.71
Số thẻ được rút ra
7
Số thẻ trên trận
3.50
| Thẻ phạt | Tổng cộng | mỗi trận |
|---|---|---|
| Thẻ vàng | 7 | 3.50 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
| Bàn thắng từ phạt đền | 0 | 0 |
| Số thẻ trên giai đoạn | Tổng cộng | Tương Đối |
|---|---|---|
| Hiệp 1 | 2 | 29% |
| Hiệp 2 | 5 | 71% |
| Lí do khác | 0 | 0% |
| Số thẻ trên đội | Tổng cộng | Tương Đối |
|---|---|---|
| Đội Nhà | 3 | 43% |
| Đội Khách | 4 | 57% |









