Group Table
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Air Force Falcons | 8 | 5 | 3 | 0.625 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Utah Valley W. | 0 | 0 | 0 | 0 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Air Force Falcons | 8 | 5 | 3 | 0.625 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Utah Valley W. | 0 | 0 | 0 | 0 |