12
Tháng 4,2026
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
13
:
3
20
/ 100
Overall Form
0
/ 100

Bảng Xếp Hạng

Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Binghamton
151230.8
2
Maine Black Bears
14860.571
2
Umbc Retrievers
14860.571
4
Bryant
181080.556
5
University At Albany Great Danes
14770.5
6
Umass Lowell River Hawks
186120.333
7
NJIT Highlanders
174130.235
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
UTSA
171250.706
2
East Carolina P.
181260.667
3
Uab Blazers
171160.647
4
Wichita St.
17980.529
5
Florida A.O.
17890.471
5
Memphis Tigers
17890.471
5
Rice
17890.471
8
Tulane Green Waves
177100.412
9
South Florida Bulls
187110.389
10
Charlotte 49ers
174130.235
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
North Florida Ospreys
201550.75
2
North Alabama Lions
201370.65
3
Central Arkansas
201280.6
3
Lipscomb Bisons
201280.6
5
Jacksonville D.
201190.55
6
Austin Peay
2010100.5
7
Florida Gulf C. E.
199100.474
8
Bellarmine Knights
209110.45
9
Stetson Hatters
198110.421
10
Queens (NC) Royals
208120.4
10
West Georgia Wolves
208120.4
12
Eastern Kentucky Colonels
204160.2
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
S. Josephs Hawks
201820.9
2
Davidson Wildcats
211470.667
3
Richmond Spiders
201280.6
4
Fordham Rams
201190.55
4
VCU Rams
201190.55
6
George Mason Patr.
2010100.5
6
Rhode Island Rams
2010100.5
8
George Washington Revolutionaries
219120.429
9
Dayton Flyers
208120.4
9
Saint Louis
208120.4
11
St. Bonaventure
206140.3
12
La Salle Explorers
204160.2
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Georgia Tech Y. J.
231850.783
2
Tar Heels
241770.708
3
Boston College E.
231580.652
4
Florida State S.
201280.6
5
Miami Hurricanes
201190.55
6
Virginia Cavaliers
2312110.522
7
NC State
2010100.5
7
Wake Forest DD
2412120.5
9
Louisville
209110.45
9
Pittsburgh Panthers
209110.45
9
Stanford Cardinal
209110.45
12
Virginia Tech
2310130.435
13
Duke Blue Devils
249150.375
14
California Golden Bears
207130.35
15
Notre Dame F. Irish
238150.348
16
Clemson
216150.286
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Kansas Jayhawks
211650.762
2
Ucf Knights
211470.667
2
W. Virginia Mount.
211470.667
4
Arizona State
221480.636
5
TCU Horned Frogs
211380.619
6
Cougars
2312110.522
7
Kansas St.
2211110.5
7
Oklahoma St. Cowboys
2010100.5
9
Cincinnati Bearcats
209110.45
10
Baylor Bears
219120.429
11
Utah Utes
229130.409
12
Arizona Wildcats
248160.333
13
Texas Tech Red R.
206140.3
14
Houston Cougars
204160.2
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Creighton Bluejays
11920.818
1
St. John's Red Storm
11920.818
3
Connecticut
14950.643
3
Xavier Musketeers
14950.643
5
Butler Bulldogs
11560.455
6
Georgetown
11470.364
7
Seton Hall Pirates
10190.1
8
Villanova Wildcats
100100
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Winthrop Eagles
141130.786
2
High Point Panthers
151140.733
3
Longwood Lancers
15870.533
4
Charleston S. Bucc.
17890.471
4
Radford Highlanders
17890.471
6
S. Carolina Upst. S.
188100.444
7
Gardner Webb Runnin Bulldogs
177100.412
8
Unc Asheville Bulldogs
14590.357
9
Presbyterian
176110.353
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
UCLA Bruins
212101
2
Nebraska Cornhuskers
201640.8
3
Oregon
201460.7
4
Purdue Boilermakers
231580.652
4
Usc Trojans
231580.652
6
Michigan Wolverines
211380.619
7
Illinois
2110110.476
7
Ohio State Buckeyes
2110110.476
9
Iowa Hawkeyes
209110.45
10
Rutgers Sc. Knights
219120.429
11
Washington Huskies
208120.4
12
Michigan State Spartans
259160.36
13
Minnesota Golden G.
207130.35
14
Hoosiers
206140.3
14
Maryland Terrapins
206140.3
16
NW Wildcats
205150.25
16
Penn State Nittany Lions
205150.25
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Cal Poly
201460.7
1
UC San Diego
201460.7
3
Santa Barbara
201370.65
4
Fullerton Titans
191180.579
5
Hawaii Rainbow Warriors
2010100.5
6
Northridge Matadors
2311120.478
7
UC Riverside Highlanders
209110.45
8
Bakersfield
219120.429
9
UC Irvine Anteaters
208120.4
10
UC Davis Aggies
238150.348
11
Long Beach State
248160.333
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Campbell F. Camels
231940.826
2
Northeastern Huskies
201550.75
3
Monmouth Hawks
211560.714
4
Wilmington
201280.6
5
Charleston Cougars
2010100.5
6
Stony Brook Seawolves
2311120.478
7
William And Mary
209110.45
8
Hofstra Pride
208120.4
9
Elon
238150.348
10
Towson
205150.25
11
North Carolina A&T
203170.15
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Oregon St.
0000
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Rider Broncs
211650.762
2
Fairfield Stags
211560.714
3
Niagara Purple Eagles
201370.65
4
Marist Red Foxes
231490.609
5
Iona Gaels
201190.55
6
Sacred Heart Pion.
191090.526
7
Merrimack Warriors
2010100.5
7
Quinnipiac Bobcats
2010100.5
9
Mount St. Mary's
2311120.478
10
Canisius
209110.45
11
Siena Saints
208120.4
12
Manhattan Jaspers
238150.348
13
St. Peter`s Peacocks
200200
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Kent S. Golden Fl.
241860.75
2
Miami Ohio Redhawks
231670.696
2
N. Illinois Huskies
231670.696
4
Ball State Cardinals
231490.609
4
Toledo Rockets
231490.609
4
Western Michigan B.
231490.609
7
Bowling Green
239140.391
7
C. Michigan Chipp.
239140.391
7
Umass Minutemen
239140.391
10
Akron Zips
249150.375
11
E. Michigan Eagles
236170.261
12
Ohio Bobcats
235180.217
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Indiana S. Sycamores
141040.714
2
Uic Flames
151050.667
3
Murray State Racers
161060.625
4
Evansville Purple A.
14860.571
4
S. Illinois Salukis
14860.571
6
Belmont Bruins
14770.5
6
Illinois S. Redbirds
16880.5
8
Bradley Braves
174130.235
9
Valparaiso
142120.143
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Air Force Falcons
171160.647
1
Nevada Wolf Pack
171160.647
3
New Mexico
171060.618
3
Washington State Cougars
171070.588
5
San Diego St.
16970.563
6
San Jose State Spartans
18990.5
7
Unlv Rebels
177100.412
8
Grand Canyon Lopes
15690.4
9
Fresno Bulldogs
161140.094
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Fairleigh Dickinson Knights
231850.783
2
Liu Sharks
241860.75
3
Wagner Seahawks
231670.696
4
Stonehill Skyhawks
211470.667
5
Le Moyne Dolphins
2414100.583
6
Mercyhurst Lakers
2312110.522
7
Norfolk St. Spartans
2412120.5
8
C. Connecticut B. D.
2310130.435
9
New Haven Chargers
207130.35
10
Coppin State Eagles
248160.333
11
Maryland Eastern Shore Hawks
236170.261
12
Delaware State Hornets
243210.125
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Bucknell Bison
191360.684
2
Navy Midshipmen
201370.65
3
Army Black Knights
211380.619
4
Holy Cross Crusaders
2212100.545
5
Lehigh Mountain Hawks
226160.273
6
Lafayette Leopards
205150.25
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Georgia
201460.7
2
Texas A&M
191360.684
3
Texas Longhorns
191270.632
4
Mississippi St.
201280.6
5
Auburn Tigers
201190.55
5
Florida Gators
201190.55
5
Oklahoma
201190.55
5
Ole Miss Rebels
201190.55
9
Arkansas
2111100.524
10
Vanderbilt
2010100.5
11
Alabama Crimson Tide
2110110.476
11
Tennessee Volunteers
2110110.476
13
Kentucky Wildcats
208120.4
14
South Carolina Gamecocks
207130.35
15
LSU Tigers
206140.3
16
Missouri Tigers
214170.19
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Wofford Terriers
11830.727
2
Samford Bulldogs
12840.667
3
East Tennessee St.
14950.643
3
Western Carolina C.
14950.643
5
Mercer
11650.545
6
The Citadel Bulldogs
14680.429
7
Vmi Keydets
12390.25
8
Greensboro Spartans
142120.143
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Lamar Cardinals
231580.652
1
SE Louisiana Lions
231580.652
3
Northwestern State Demons
2616100.615
4
Nicholls Colonels
2414100.583
5
UTRGV Vaqueros
2613130.5
6
McNeese St. Cowboys
2311120.478
6
Stephen F Austin Lumberjacks
2311120.478
8
Houston Christian Huskies
2310130.435
9
Texas A&M
239140.391
10
Incarnate Word Cardinals
238150.348
10
N. Orleans Privat.
238150.348
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Bethune Cookman W.
211830.857
2
Texas S. Tigers
251870.72
3
Florida A&M
221570.682
4
Alabama State H.
231580.652
5
Southern Jaguars
221480.636
6
Arkansas Pine Bluff
201280.6
6
Grambling State Tigers
2515100.6
8
Mississippi Val. DD
229130.409
9
Jackson St.
2711160.407
10
Prairie View A&M
225170.227
11
Alabama A&M
233200.13
12
Alcorn State Braves
243210.125
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Oral Roberts GE
181710.944
2
Omaha Mavericks
16880.5
3
Northern Colorado Bears
199100.474
4
South Dakota St.
177100.412
5
St. Thomas (MN) Tommies
165110.313
6
N. Dakota St. Bison
144100.286
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Coastal Carolina
201730.85
2
Southern Miss GE
201370.65
3
Appalachian State Mountaineers
201280.6
4
Troy
201190.55
5
Marshall Herd
2010100.5
5
South Alabama
2010100.5
7
Louisiana Monroe Warhawks
2110110.476
8
Arkansas S. R. Wol.
209110.45
8
Georgia State Panthers
209110.45
8
Ragin Cajuns
209110.45
8
Old Dominion M.
209110.45
8
Texas State
209110.45
13
James Madison Dukes
218130.381
14
Georgia Southern Eagles
205150.25
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Brown Bears
161150.688
1
Yale Bulldogs
161150.688
3
Penn Quakers
181260.667
4
Columbia
15780.467
5
Dartmouth Big Green
177100.412
5
Princeton Tigers
177100.412
7
Cornell Big Red
176110.353
8
Harvard Crimson
186120.333
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Gonzaga Bulldogs
171430.824
2
San Francisco
171160.647
3
Pepperdine Waves
171070.588
3
Saint Mary`s Gaels
171070.588
5
Seattle Redhawks
17980.529
6
Pacific Tigers
17890.471
6
Portland Pilots
17890.471
8
San Diego
177100.412
9
Santa Clara Broncos
175120.294
10
Loyola Marymount Lions
173140.176
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Utah Tech
8620.75
2
Tarleton State Texans
11740.636
3
Sacramento Hornets
9540.556
4
California Baptist Lancers
11650.545
5
UT Arlington
11560.455
6
Abilene Chr. Wild.
8350.375
7
Utah Valley W.
8170.125

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

0‏%

Phong độ

Tài/Xỉu

MSMSPP
Tài 5.5
78‏%
6.26
100‏%
4.35
Tài 6.5
74‏%
6.26
100‏%
4.35
Tài 7.5
74‏%
6.26
95‏%
4.35
Tài 8.5
61‏%
6.26
95‏%
4.35
Tài 9.5
57‏%
6.26
80‏%
4.35
Tài 10.5
52‏%
6.26
75‏%
4.35
Xỉu 5.5
22‏%
6.26
0‏%
4.35
Xỉu 6.5
26‏%
6.26
0‏%
4.35
Xỉu 7.5
26‏%
6.26
5‏%
4.35
Xỉu 8.5
39‏%
6.26
5‏%
4.35
Xỉu 9.5
43‏%
6.26
20‏%
4.35
Xỉu 10.5
48‏%
6.26
25‏%
4.35