Bảng xếp hạng|Super League Ấn Độ
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Mohun Bagan | 9 | 6 | 2 | 1 | 19 | 6 | 13 | 20 | HBHTT |
2 | FC Goa | 10 | 5 | 4 | 1 | 13 | 6 | 7 | 19 | HBTTT |
3 | Mumbai City | 10 | 5 | 4 | 1 | 10 | 7 | 3 | 19 | TTHBH |
4 | SC East Bengal | 9 | 5 | 3 | 1 | 25 | 8 | 17 | 18 | HTTHT |
5 | Jamshedpur FC | 10 | 5 | 3 | 2 | 13 | 9 | 4 | 18 | HHHBT |
6 | Bengaluru FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 14 | 10 | 4 | 16 | TTBHH |
7 | Punjab FC | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 | 8 | 6 | 14 | HTTBT |
8 | Inter Kashi FC | 9 | 3 | 2 | 4 | 8 | 12 | -4 | 11 | BBTTB |
9 | Kerala Blasters FC | 11 | 3 | 2 | 6 | 10 | 15 | -5 | 11 | BTHTT |
10 | Hyderabad FC | 9 | 2 | 3 | 4 | 11 | 13 | -2 | 9 | HTTBH |
11 | Chennaiyin FC | 10 | 2 | 3 | 5 | 7 | 14 | -7 | 9 | BBTHB |
12 | NorthEast United FC | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 | 18 | -11 | 7 | BBHBB |
13 | Odisha FC | 9 | 1 | 3 | 5 | 9 | 17 | -8 | 6 | BBHBB |
14 | Mohammedan SC | 10 | 0 | 3 | 7 | 6 | 23 | -17 | 3 | BBHHH |
Phong Độ Mùa Giải
Vị Trí theo Vòng
Inter Kashi FC
Bengaluru FC
Các trận đấu gần nhất- Inter Kashi FC
Các trận đấu gần nhất- Bengaluru FC
Những trận kế tiếp - Bengaluru FC
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| INT | BGL | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 2 2 / 3 | 2 2 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 1 1 / 3 | 2 2 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 3.00 | 4.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 1.00 3 / 3 | 1.33 4 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 33% 1 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 67% 2 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 1.00 2W | 0.00 0W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 33% 1 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Không ghi bàn | 33% 1 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 33% 1 / 3 | 33% 1 / 3 |
Tài/Xỉu
| INT | BGL | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 89% 0.89 | 80% 1.4 |
| Tài 1.5 | 67% 0.89 | 80% 1.4 |
| Tài 2.5 | 56% 0.89 | 40% 1.4 |
| Tài 3.5 | 11% 0.89 | 20% 1.4 |
| Tài 4.5 | 0% 0.89 | 10% 1.4 |
| Tài 5.5 | 0% 0.89 | 10% 1.4 |
| Xỉu 0.5 | 11% 0.89 | 20% 1.4 |
| Xỉu 1.5 | 33% 0.89 | 20% 1.4 |
| Xỉu 2.5 | 44% 0.89 | 60% 1.4 |
| Xỉu 3.5 | 89% 0.89 | 80% 1.4 |
| Xỉu 4.5 | 100% 0.89 | 90% 1.4 |
| Xỉu 5.5 | 100% 0.89 | 90% 1.4 |
Bàn Thắng theo Hiệp
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Inter Kashi FC
Bengaluru FC
Số liệu trung bình của giải đấu
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Planas Moya, Alfred 7 | 9 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0.44 |
| M | ![]() Asif Khan, Mohammed 20 | 6 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.17 |
| M | ![]() Petkevicius, Nauris 11 | 8 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.13 |
| TĐ | ![]() Danu, Rohit 9 | 8 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.13 |
| M | ![]() Karuthadathkuni, Prasanth 8 | 9 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.11 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Kuruniyan, Ashique 22 | 10 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0.30 |
| M | ![]() Sanchez, Braian 10 | 10 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0.30 |
| M | ![]() Williams, Ryan 7 | 9 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.22 |
| TĐ | ![]() Chhetri, Sunil 11 | 10 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0.20 |
| M | ![]() Bhutia, Namgyal 25 | 4 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.25 |
| TĐ | ![]() Narayanan, Sivasakthi 39 | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.20 |
Sân vận động - Ekana Football Stadium
Bàn Thắng Hiệp Một
4
50.0%
Bàn Thắng Hiệp Hai
4
50.0%
| Chân sút ghi bàn hàng đầu | (Bàn thắng: 2) |
| Khán giả trên trận | - |
| Tổng Số Thẻ | 14 |
| Tổng số bàn thắng | 8 |
| Tổng Phạt Góc | 36 |






