Trọng tài
|
Ngày thi đấu 7
|
03
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
15000
Kết thúc
2
:
1
H22:1
H10:1
7
/ 14
Thứ hạng trong giải đấu
14
/ 14
67
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng|
Super League Ấn Độ

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Mohun Bagan
96211961320
2
FC Goa
10541136719
3
Mumbai City
10541107319
4
SC East Bengal
95312581718
5
Jamshedpur FC
10532139418
6
Bengaluru FC
104421410416
7
Punjab FC
8422148614
8
Inter Kashi FC
9324812-411
9
Kerala Blasters FC
113261015-511
10
Hyderabad FC
92341113-29
11
Chennaiyin FC
10235714-79
12
NorthEast United FC
10145718-117
13
Odisha FC
9135917-86
14
Mohammedan SC
10037623-173

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Punjab FC
Mohammedan SC
Các trận đấu gần nhất
PUNMHM
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
7.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
2.33
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
67‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

PUNMHM
Tài 0.5
100‏%
1.75
90‏%
0.6
Tài 1.5
88‏%
1.75
70‏%
0.6
Tài 2.5
50‏%
1.75
50‏%
0.6
Tài 3.5
25‏%
1.75
30‏%
0.6
Tài 4.5
13‏%
1.75
20‏%
0.6
Tài 5.5
0‏%
1.75
20‏%
0.6
Xỉu 0.5
0‏%
1.75
10‏%
0.6
Xỉu 1.5
13‏%
1.75
30‏%
0.6
Xỉu 2.5
50‏%
1.75
50‏%
0.6
Xỉu 3.5
75‏%
1.75
70‏%
0.6
Xỉu 4.5
88‏%
1.75
80‏%
0.6
Xỉu 5.5
100‏%
1.75
80‏%
0.6

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Punjab FC
Mohammedan SC
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Punjab FC

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Effiong, Nsungusi
9
770201.00
M
Ramirez Fernandez, Daniel
10
830100.38
Osuji, Bede Amarachi
40
820100.25
H
Zeljkovic, Samir
8
820000.25

Các cầu thủ
-
Mohammedan SC

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Singh, Adison
17
1020100.20
Lalremsanga, F
29
710000.14
H
Mondal, Hira
20
1010100.10
M
Mahitosh, Roy
52
1010100.10
Lalthankima
10
1010000.10
Trọng tài
-
Mohamed, I Jamal
Số trận cầm còi
3
Phút trung bình trên thẻ
24.55
Số thẻ được rút ra
11
Số thẻ trên trận
3.67
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng113.67
Thẻ đỏ00
Bàn thắng từ phạt đền10.33
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 1545‏%
Hiệp 2655‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà545‏%
Đội Khách655‏%

Sân vận động - Guru Nanak Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
2
25.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
6
75.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 3)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ9
Tổng số bàn thắng8
Tổng Phạt Góc26