Trọng tài
|
Ngày thi đấu 7
|
07
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
40000
Kết thúc
1
:
2
H21:2
H10:0
11
/ 14
Thứ hạng trong giải đấu
8
/ 14
27
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
Super League Ấn Độ

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Mohun Bagan
96211961320
2
FC Goa
10541136719
3
Mumbai City
10541107319
4
SC East Bengal
95312581718
5
Jamshedpur FC
10532139418
6
Bengaluru FC
104421410416
7
Punjab FC
8422148614
8
Inter Kashi FC
9324812-411
9
Kerala Blasters FC
113261015-511
10
Hyderabad FC
92341113-29
11
Chennaiyin FC
10235714-79
12
NorthEast United FC
10145718-117
13
Odisha FC
9135917-86
14
Mohammedan SC
10037623-173

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Chennaiyin FC
Inter Kashi FC
Các trận đấu gần nhất
CHEINT
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
2.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
0.67
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
33‏%

Tài/Xỉu

CHEINT
Tài 0.5
90‏%
0.7
89‏%
0.89
Tài 1.5
60‏%
0.7
67‏%
0.89
Tài 2.5
30‏%
0.7
56‏%
0.89
Tài 3.5
20‏%
0.7
11‏%
0.89
Tài 4.5
10‏%
0.7
0‏%
0.89
Tài 5.5
0‏%
0.7
0‏%
0.89
Xỉu 0.5
10‏%
0.7
11‏%
0.89
Xỉu 1.5
40‏%
0.7
33‏%
0.89
Xỉu 2.5
70‏%
0.7
44‏%
0.89
Xỉu 3.5
80‏%
0.7
89‏%
0.89
Xỉu 4.5
90‏%
0.7
100‏%
0.89
Xỉu 5.5
100‏%
0.7
100‏%
0.89

Bàn Thắng theo Hiệp

0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Chennaiyin FC
Inter Kashi FC
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Chennaiyin FC

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Yadwad, Irfan
24
920000.22
Prakadeswaran, S
52
410000.25
Chukwu, Daniel Chima
27
710100.14
Choudhary, Farukh
71
710100.14
M
Dias Junior, Elson Jose
5
710000.14
M
Khan, Imran
7
910100.11

Các cầu thủ
-
Inter Kashi FC

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Planas Moya, Alfred
7
940000.44
M
Asif Khan, Mohammed
20
610100.17
M
Petkevicius, Nauris
11
810000.13
Danu, Rohit
9
810000.13
M
Karuthadathkuni, Prasanth
8
910000.11
Trọng tài
-
Ấn Độ
Kumar, Ashwin
Số trận cầm còi
6
Phút trung bình trên thẻ
13.17
Số thẻ được rút ra
41
Số thẻ trên trận
6.83
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng406.67
Thẻ đỏ10.17
Bàn thắng từ phạt đền00
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 11639‏%
Hiệp 22561‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà2151‏%
Đội Khách2049‏%

Sân vận động - Jawaharlal Nehru Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
3
30.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
7
70.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ21
Tổng số bàn thắng10
Tổng Phạt Góc47