Trọng tài
|
Ngày thi đấu 8
|
11
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
24000
Kết thúc
1
:
2
H21:2
H11:0
6
/ 14
Thứ hạng trong giải đấu
9
/ 14
53
/ 100
Overall Form
67
/ 100

Bảng xếp hạng|
Super League Ấn Độ

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Mohun Bagan
96211961320
2
FC Goa
10541136719
3
Mumbai City
10541107319
4
SC East Bengal
95312581718
5
Jamshedpur FC
10532139418
6
Bengaluru FC
104421410416
7
Punjab FC
8422148614
8
Inter Kashi FC
9324812-411
9
Kerala Blasters FC
113261015-511
10
Hyderabad FC
92341113-29
11
Chennaiyin FC
10235714-79
12
NorthEast United FC
10145718-117
13
Odisha FC
9135917-86
14
Mohammedan SC
10037623-173

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Bengaluru FC
Kerala Blasters FC
Các trận đấu gần nhất
BGLKER
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
3
Tổng số bàn thắng
4.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
1.50
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

BGLKER
Tài 0.5
80‏%
1.4
100‏%
0.91
Tài 1.5
80‏%
1.4
82‏%
0.91
Tài 2.5
40‏%
1.4
36‏%
0.91
Tài 3.5
20‏%
1.4
9‏%
0.91
Tài 4.5
10‏%
1.4
0‏%
0.91
Tài 5.5
10‏%
1.4
0‏%
0.91
Xỉu 0.5
20‏%
1.4
0‏%
0.91
Xỉu 1.5
20‏%
1.4
18‏%
0.91
Xỉu 2.5
60‏%
1.4
64‏%
0.91
Xỉu 3.5
80‏%
1.4
91‏%
0.91
Xỉu 4.5
90‏%
1.4
100‏%
0.91
Xỉu 5.5
90‏%
1.4
100‏%
0.91

Bàn Thắng theo Hiệp

0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Bengaluru FC
Kerala Blasters FC
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Bengaluru FC

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Kuruniyan, Ashique
22
1030000.30
M
Sanchez, Braian
10
1030100.30
M
Williams, Ryan
7
920000.22
Chhetri, Sunil
11
1020100.20
M
Bhutia, Namgyal
25
410100.25
Narayanan, Sivasakthi
39
510000.20

Các cầu thủ
-
Kerala Blasters FC

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Bertomeu de la Hoz, Victor
7
830100.38
Franchu
23
410100.25
H
Ndiaye, Fallou
44
710100.14
H
Hernandez, Matias
21
710100.14
M
Sudeesh, Nihal
17
810000.13
Ajsal, Muhammad
19
910100.11
Trọng tài
-
Ấn Độ
Mondal, Pratik
Số trận cầm còi
6
Phút trung bình trên thẻ
18.62
Số thẻ được rút ra
29
Số thẻ trên trận
4.83
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng274.50
Thẻ đỏ20.33
Bàn thắng từ phạt đền10.17
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 11138‏%
Hiệp 21862‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà1448‏%
Đội Khách1552‏%

Sân vận động - Sree Kanteerava Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
5
55.6‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
4
44.4‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 2)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ18
Tổng số bàn thắng9
Tổng Phạt Góc60