Trọng tài
|
Ngày thi đấu 8
|
12
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
85000
Kết thúc
3
:
2
H23:2
H11:1
1
/ 14
Thứ hạng trong giải đấu
7
/ 14
53
/ 100
Overall Form
67
/ 100

Bảng xếp hạng|
Super League Ấn Độ

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Mohun Bagan
96211961320
2
FC Goa
10541136719
3
Mumbai City
10541107319
4
SC East Bengal
95312581718
5
Jamshedpur FC
10532139418
6
Bengaluru FC
104421410416
7
Punjab FC
8422148614
8
Inter Kashi FC
9324812-411
9
Kerala Blasters FC
113261015-511
10
Hyderabad FC
92341113-29
11
Chennaiyin FC
10235714-79
12
NorthEast United FC
10145718-117
13
Odisha FC
9135917-86
14
Mohammedan SC
10037623-173

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Mohun Bagan
Punjab FC
Các trận đấu gần nhất
MOHPUN
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
2
Tổng số bàn thắng
5.00
7.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
2.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

MOHPUN
Tài 0.5
89‏%
2.11
100‏%
1.75
Tài 1.5
67‏%
2.11
88‏%
1.75
Tài 2.5
33‏%
2.11
50‏%
1.75
Tài 3.5
33‏%
2.11
25‏%
1.75
Tài 4.5
33‏%
2.11
13‏%
1.75
Tài 5.5
22‏%
2.11
0‏%
1.75
Xỉu 0.5
11‏%
2.11
0‏%
1.75
Xỉu 1.5
33‏%
2.11
13‏%
1.75
Xỉu 2.5
67‏%
2.11
50‏%
1.75
Xỉu 3.5
67‏%
2.11
75‏%
1.75
Xỉu 4.5
67‏%
2.11
88‏%
1.75
Xỉu 5.5
78‏%
2.11
100‏%
1.75

Bàn Thắng theo Hiệp

0.8
0.5
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Mohun Bagan
Punjab FC
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Mohun Bagan

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
MacLaren, Jamie
29
980100.89
Robinho
10
730100.43
Petratos, Dimitri
9
820200.25
M
Samad, Sahal Abdul
18
710000.14
H
Aldred, Tom
5
810100.13
H
Rodriguez, Alberto
21
810000.13

Các cầu thủ
-
Punjab FC

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Effiong, Nsungusi
9
770201.00
M
Ramirez Fernandez, Daniel
10
830100.38
Osuji, Bede Amarachi
40
820100.25
H
Zeljkovic, Samir
8
820000.25
Trọng tài
-
Ấn Độ
Venkatesh, R
Số trận cầm còi
6
Phút trung bình trên thẻ
15.43
Số thẻ được rút ra
35
Số thẻ trên trận
5.83
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng355.83
Thẻ đỏ00
Bàn thắng từ phạt đền10.17
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 1926‏%
Hiệp 22674‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà1646‏%
Đội Khách1954‏%

Sân vận động - Vivekananda Yuba Bharati Krirangan

Bàn Thắng Hiệp Một
31
55.4‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
25
44.6‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 9)
Khán giả trên trận1.438
Tổng Số Thẻ71
Tổng số bàn thắng56
Tổng Phạt Góc183