|
Ngày thi đấu 8
|
15
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
60000
9
/ 14
Thứ hạng trong giải đấu
12
/ 14
67
/ 100
Overall Form
7
/ 100

Bảng xếp hạng|
Super League Ấn Độ

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Mohun Bagan
96211961320
2
FC Goa
10541136719
3
Mumbai City
10541107319
4
SC East Bengal
95312581718
5
Jamshedpur FC
10532139418
6
Bengaluru FC
104421410416
7
Punjab FC
8422148614
8
Inter Kashi FC
9324812-411
9
Kerala Blasters FC
113261015-511
10
Hyderabad FC
92341113-29
11
Chennaiyin FC
10235714-79
12
NorthEast United FC
10145718-117
13
Odisha FC
9135917-86
14
Mohammedan SC
10037623-173

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

10‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Kerala Blasters FC
NorthEast United FC
Các trận đấu gần nhất
KERNOR
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
0
Tổng số bàn thắng
5.00
1.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
0.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.50
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

KERNOR
Tài 0.5
100‏%
0.91
100‏%
0.7
Tài 1.5
82‏%
0.91
90‏%
0.7
Tài 2.5
36‏%
0.91
40‏%
0.7
Tài 3.5
9‏%
0.91
10‏%
0.7
Tài 4.5
0‏%
0.91
10‏%
0.7
Tài 5.5
0‏%
0.91
0‏%
0.7
Xỉu 0.5
0‏%
0.91
0‏%
0.7
Xỉu 1.5
18‏%
0.91
10‏%
0.7
Xỉu 2.5
64‏%
0.91
60‏%
0.7
Xỉu 3.5
91‏%
0.91
90‏%
0.7
Xỉu 4.5
100‏%
0.91
90‏%
0.7
Xỉu 5.5
100‏%
0.91
100‏%
0.7

Bàn Thắng theo Hiệp

0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Kerala Blasters FC
NorthEast United FC
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Kerala Blasters FC

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Bertomeu de la Hoz, Victor
7
830100.38
Franchu
23
410100.25
H
Ndiaye, Fallou
44
710100.14
H
Hernandez, Matias
21
710100.14
M
Sudeesh, Nihal
17
810000.13
Ajsal, Muhammad
19
910100.11

Các cầu thủ
-
NorthEast United FC

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Lalbiaknia, Lalrinzuala
21
820200.25
M
Andy
18
1020100.20
Madathil Subran, Jithin
80
910000.11
Gogoi, Parthib
11
1010000.10
Macarton, Louis Nickson
15
1010000.10
Trọng tài
-
Ấn Độ
Amatya, Mrutyunjay Lingaraj
Số trận cầm còi
2
Phút trung bình trên thẻ
15.00
Số thẻ được rút ra
12
Số thẻ trên trận
6.00
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng126.00
Thẻ đỏ00
Bàn thắng từ phạt đền00
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 1650‏%
Hiệp 2650‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà325‏%
Đội Khách975‏%

Sân vận động - Jawaharlal Nehru Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
10
62.5‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
6
37.5‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ32
Tổng số bàn thắng16
Tổng Phạt Góc70