Trọng tài
|
Ngày thi đấu 9
|
16
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
85000
Kết thúc
3
:
3
H23:3
H11:2
4
/ 14
Thứ hạng trong giải đấu
6
/ 14
73
/ 100
Overall Form
53
/ 100

Bảng xếp hạng|
Super League Ấn Độ

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Mohun Bagan
96211961320
2
FC Goa
10541136719
3
Mumbai City
10541107319
4
SC East Bengal
95312581718
5
Jamshedpur FC
10532139418
6
Bengaluru FC
104421410416
7
Punjab FC
8422148614
8
Inter Kashi FC
9324812-411
9
Kerala Blasters FC
113261015-511
10
Hyderabad FC
92341113-29
11
Chennaiyin FC
10235714-79
12
NorthEast United FC
10145718-117
13
Odisha FC
9135917-86
14
Mohammedan SC
10037623-173

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

SC East Bengal
Bengaluru FC
Các trận đấu gần nhất
EBEBGL
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
2
Tổng số bàn thắng
9.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
3.00
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.50
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
67‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

EBEBGL
Tài 0.5
89‏%
2.78
80‏%
1.4
Tài 1.5
89‏%
2.78
80‏%
1.4
Tài 2.5
78‏%
2.78
40‏%
1.4
Tài 3.5
44‏%
2.78
20‏%
1.4
Tài 4.5
33‏%
2.78
10‏%
1.4
Tài 5.5
22‏%
2.78
10‏%
1.4
Xỉu 0.5
11‏%
2.78
20‏%
1.4
Xỉu 1.5
11‏%
2.78
20‏%
1.4
Xỉu 2.5
22‏%
2.78
60‏%
1.4
Xỉu 3.5
56‏%
2.78
80‏%
1.4
Xỉu 4.5
67‏%
2.78
90‏%
1.4
Xỉu 5.5
78‏%
2.78
90‏%
1.4

Bàn Thắng theo Hiệp

1.7
1.4
1.1
0.8
0.5
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
SC East Bengal
Bengaluru FC
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
SC East Bengal

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Ezzejjari, Youssef
9
990141.00
H
Ali, Anwar
4
830000.38
Lalrindika, Edmund
10
930000.33
M
Crespo, Saul
21
620010.33
M
Sekar, Nandhakumar
11
720200.29
M
Miguel Figueira Damasceno
8
820200.25

Các cầu thủ
-
Bengaluru FC

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Kuruniyan, Ashique
22
1030000.30
M
Sanchez, Braian
10
1030100.30
M
Williams, Ryan
7
920000.22
Chhetri, Sunil
11
1020100.20
M
Bhutia, Namgyal
25
410100.25
Narayanan, Sivasakthi
39
510000.20
Trọng tài
-
Ấn Độ
Kumar, Ashwin
Số trận cầm còi
6
Phút trung bình trên thẻ
13.17
Số thẻ được rút ra
41
Số thẻ trên trận
6.83
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng406.67
Thẻ đỏ10.17
Bàn thắng từ phạt đền00
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 11639‏%
Hiệp 22561‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà2151‏%
Đội Khách2049‏%

Sân vận động - Vivekananda Yuba Bharati Krirangan

Bàn Thắng Hiệp Một
31
55.4‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
25
44.6‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 9)
Khán giả trên trận1.438
Tổng Số Thẻ71
Tổng số bàn thắng56
Tổng Phạt Góc183