|
Ngày thi đấu 9
|
17
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
Bhubaneswar
|
Sức chứa
15000
Kết thúc
1
:
1
H21:1
H11:0
13
/ 14
Thứ hạng trong giải đấu
14
/ 14
7
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng|
Super League Ấn Độ

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Mohun Bagan
96211961320
2
FC Goa
10541136719
3
Mumbai City
10541107319
4
SC East Bengal
95312581718
5
Jamshedpur FC
10532139418
6
Bengaluru FC
104421410416
7
Punjab FC
8422148614
8
Inter Kashi FC
9324812-411
9
Kerala Blasters FC
113261015-511
10
Hyderabad FC
92341113-29
11
Chennaiyin FC
10235714-79
12
NorthEast United FC
10145718-117
13
Odisha FC
9135917-86
14
Mohammedan SC
10037623-173

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

10‏%

Phong độ

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Odisha FC
Mohammedan SC
Các trận đấu gần nhất
ODIMHM
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
2.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
0.67
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
67‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

ODIMHM
Tài 0.5
89‏%
1
90‏%
0.6
Tài 1.5
78‏%
1
70‏%
0.6
Tài 2.5
56‏%
1
50‏%
0.6
Tài 3.5
33‏%
1
30‏%
0.6
Tài 4.5
22‏%
1
20‏%
0.6
Tài 5.5
11‏%
1
20‏%
0.6
Xỉu 0.5
11‏%
1
10‏%
0.6
Xỉu 1.5
22‏%
1
30‏%
0.6
Xỉu 2.5
44‏%
1
50‏%
0.6
Xỉu 3.5
67‏%
1
70‏%
0.6
Xỉu 4.5
78‏%
1
80‏%
0.6
Xỉu 5.5
89‏%
1
80‏%
0.6

Bàn Thắng theo Hiệp

0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Odisha FC
Mohammedan SC
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Odisha FC

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Kannoly, Rahul
10
620000.33
VP, Suhair
15
920100.22
Ali, Rahim
11
920000.22
H
Bhattacharya, Subham
3
610000.17
H
Delgado Rodriguez, Carlos Javier
5
910100.11

Các cầu thủ
-
Mohammedan SC

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Singh, Adison
17
1020100.20
Lalremsanga, F
29
710000.14
H
Mondal, Hira
20
1010100.10
M
Mahitosh, Roy
52
1010100.10
Lalthankima
10
1010000.10
Trọng tài
-
Ấn Độ
Purkayastha, Aditya
Số trận cầm còi
6
Phút trung bình trên thẻ
28.42
Số thẻ được rút ra
19
Số thẻ trên trận
3.17
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng193.17
Thẻ đỏ00
Bàn thắng từ phạt đền00
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 1421‏%
Hiệp 21579‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà632‏%
Đội Khách1368‏%

Sân vận động - Kalinga Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
2
50.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
2
50.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ11
Tổng số bàn thắng4
Tổng Phạt Góc25