Trọng tài
|
Ngày thi đấu 9
|
18
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
19000
Kết thúc
2
:
0
H22:0
H12:0
2
/ 14
Thứ hạng trong giải đấu
3
/ 14
67
/ 100
Overall Form
53
/ 100

Bảng xếp hạng|
Super League Ấn Độ

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Mohun Bagan
96211961320
2
FC Goa
10541136719
3
Mumbai City
10541107319
4
SC East Bengal
95312581718
5
Jamshedpur FC
10532139418
6
Bengaluru FC
104421410416
7
Punjab FC
8422148614
8
Inter Kashi FC
9324812-411
9
Kerala Blasters FC
113261015-511
10
Hyderabad FC
92341113-29
11
Chennaiyin FC
10235714-79
12
NorthEast United FC
10145718-117
13
Odisha FC
9135917-86
14
Mohammedan SC
10037623-173

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

FC Goa
Mumbai City
Các trận đấu gần nhất
GOAMUM
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
7.00
1.00
Số bàn thắng trung bình
2.33
0.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
67‏%
Không ghi bàn
0‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
33‏%

Tài/Xỉu

GOAMUM
Tài 0.5
90‏%
1.3
90‏%
1
Tài 1.5
80‏%
1.3
50‏%
1
Tài 2.5
10‏%
1.3
20‏%
1
Tài 3.5
10‏%
1.3
10‏%
1
Tài 4.5
0‏%
1.3
0‏%
1
Tài 5.5
0‏%
1.3
0‏%
1
Xỉu 0.5
10‏%
1.3
10‏%
1
Xỉu 1.5
20‏%
1.3
50‏%
1
Xỉu 2.5
90‏%
1.3
80‏%
1
Xỉu 3.5
90‏%
1.3
90‏%
1
Xỉu 4.5
100‏%
1.3
100‏%
1
Xỉu 5.5
100‏%
1.3
100‏%
1

Bàn Thắng theo Hiệp

0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
FC Goa
Mumbai City
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
FC Goa

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Drazic, Dejan
71
1060420.60
H
Sanchez, Pol Moreno
4
1020000.20
M
Vailiyattil, Muhammed Nemil
44
610100.17
H
Yasir, Mohammad
10
710100.14
M
Krishe De Noronha, Dom Sahil
15
810000.13
H
Jhingan, Sandesh
3
1010100.10

Các cầu thủ
-
Mumbai City

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Chhangte, Lallianzuala
7
1040400.40
M
Noufal, P N
92
930100.33
Pereyra Diaz, Jorge
30
610000.17
M
Fernandes, Brandon
10
810000.13
Trọng tài
-
Ấn Độ
Mondal, Pratik
Số trận cầm còi
6
Phút trung bình trên thẻ
18.62
Số thẻ được rút ra
29
Số thẻ trên trận
4.83
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng274.50
Thẻ đỏ20.33
Bàn thắng từ phạt đền10.17
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 11138‏%
Hiệp 21862‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà1448‏%
Đội Khách1552‏%

Sân vận động - Fatorda Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
5
45.5‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
6
54.5‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 3)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ20
Tổng số bàn thắng11
Tổng Phạt Góc45