Trọng tài
|
Ngày thi đấu 10
|
25
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
60000
Kết thúc
4
:
1
H24:1
H12:0
5
/ 14
Thứ hạng trong giải đấu
11
/ 14
40
/ 100
Overall Form
27
/ 100

Bảng xếp hạng|
Super League Ấn Độ

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Mohun Bagan
96211961320
2
FC Goa
10541136719
3
Mumbai City
10541107319
4
SC East Bengal
95312581718
5
Jamshedpur FC
10532139418
6
Bengaluru FC
104421410416
7
Punjab FC
8422148614
8
Inter Kashi FC
9324812-411
9
Kerala Blasters FC
113261015-511
10
Hyderabad FC
92341113-29
11
Chennaiyin FC
10235714-79
12
NorthEast United FC
10145718-117
13
Odisha FC
9135917-86
14
Mohammedan SC
10037623-173

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Jamshedpur FC
Chennaiyin FC
Các trận đấu gần nhất
JAMCHE
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
5.00
2.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
0.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
3.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
67‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
67‏%

Tài/Xỉu

JAMCHE
Tài 0.5
100‏%
1.3
90‏%
0.7
Tài 1.5
70‏%
1.3
60‏%
0.7
Tài 2.5
30‏%
1.3
30‏%
0.7
Tài 3.5
10‏%
1.3
20‏%
0.7
Tài 4.5
10‏%
1.3
10‏%
0.7
Tài 5.5
0‏%
1.3
0‏%
0.7
Xỉu 0.5
0‏%
1.3
10‏%
0.7
Xỉu 1.5
30‏%
1.3
40‏%
0.7
Xỉu 2.5
70‏%
1.3
70‏%
0.7
Xỉu 3.5
90‏%
1.3
80‏%
0.7
Xỉu 4.5
90‏%
1.3
90‏%
0.7
Xỉu 5.5
100‏%
1.3
100‏%
0.7

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Jamshedpur FC
Chennaiyin FC
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Jamshedpur FC

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
H
Eze, Stephen
66
920100.22
M
Stojanovic, Nikola
21
1020200.20
Messi Bouli, Raphael Eric
54
1020010.20
Mohammed, Sanan
11
1020000.20
H
Golui, Sarthak
23
510100.20
Talal, Mahdi
10
610100.17

Các cầu thủ
-
Chennaiyin FC

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Yadwad, Irfan
24
920000.22
Prakadeswaran, S
52
410000.25
Chukwu, Daniel Chima
27
710100.14
Choudhary, Farukh
71
710100.14
M
Dias Junior, Elson Jose
5
710000.14
M
Khan, Imran
7
910100.11
Trọng tài
-
Ấn Độ
Das, Surojit
Số trận cầm còi
3
Phút trung bình trên thẻ
20.77
Số thẻ được rút ra
13
Số thẻ trên trận
4.33
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng124.00
Thẻ đỏ10.33
Bàn thắng từ phạt đền00
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 1323‏%
Hiệp 21077‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà538‏%
Đội Khách862‏%

Sân vận động - JRD Tata Sports Complex Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
5
41.7‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
7
58.3‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 2)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ23
Tổng số bàn thắng12
Tổng Phạt Góc56