Tổng Quan Trận Đấu
5
Thời gian hội ý
4
21
Số lần phạm lỗi
29
Thống Kê Mùa Giải
BCKMEGA
BCKMEGA
76.3Points86.8
27.9Rebounds35.6
13.6Assists16.4
8Steals6
1.8Blocks4.2
12.5Turnovers15.6
61.8Field Goals Attempted64.7
45%Field Goal Percentage46%
20.3Three Pointers Attempted27.6
31%Three Point Percentage33%
20.8Free Throws Attempted24.7
69%Free Throw Percentage74%
Bảng xếp hạng
ABA Liga 25/26, Group A
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Borac Cacak | 16 | 6 | 10 | 1274-1341 | -67 | 22 | BBTBB |
ABA Liga 25/26, Group B
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Mega Basket | 16 | 6 | 10 | 1370-1485 | -115 | 22 | BTBTT |
ABA Liga 25/26, Relegation Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Mega Basket | 26 | 12 | 14 | 2258-2346 | -88 | 38 | BTBTT |
9 | ![]() ![]() Borac Cacak | 26 | 8 | 18 | 2071-2213 | -142 | 34 | BBTBB |
Sô trận đã đấu - 34 | từ {năm}
BCKMEGA
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của34





