Tổng Quan Trận Đấu
2
Thời gian hội ý
5
21
Số lần phạm lỗi
22
Bảng xếp hạng
Giải Superliga
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Swans Gmunden | 20 | 11 | 9 | 1651-1606 | 45 | 22 | TTTTT |
9 | ![]() ![]() St. Pölten | 20 | 4 | 16 | 1531-1828 | -297 | 8 | TTBBT |
Superliga, Vòng Sơ Loại
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Swans Gmunden | 28 | 19 | 9 | 2465-2253 | 212 | 27 | TTTTT |
3 | ![]() ![]() St. Pölten | 28 | 8 | 20 | 2252-2543 | -291 | 12 | TTBBT |
Sô trận đã đấu - 56 | từ {năm}
POLGMU
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của56





