Tổng Quan Trận Đấu
0
Thời gian hội ý
4
14
Số lần phạm lỗi
9
Bảng xếp hạng
Giải Superliga
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Swans Gmunden | 20 | 11 | 9 | 1651-1606 | 45 | 22 | TTTTT |
11 | ![]() ![]() Furstenfeld | 20 | 1 | 19 | 1487-1756 | -269 | 2 | BBBBB |
Superliga, Vòng Sơ Loại
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Swans Gmunden | 28 | 19 | 9 | 2465-2253 | 212 | 27 | TTTTT |
5 | ![]() ![]() Furstenfeld | 28 | 2 | 26 | 2117-2528 | -411 | 3 | BBBBB |
Sô trận đã đấu - 74 | từ {năm}
GMUBSC
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của74





