11
Tháng 4,2026
6
/ 6
Thứ hạng trong giải đấu
5
/ 6
40
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng

Giải Superliga
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Oberwart Gunners
201551634-149613830
2
Flyers Wels
201551699-159110830
3
Kapfenberg
201551759-154921030
4
BC Viên
201281729-17181124
5
Dukes Klosterneuburg
201281728-16468224
6
UBSC Graz
201281752-156418824
7
Traiskirchen Lions
201191671-16363522
8
Swans Gmunden
201191651-16064522
9
St. Pölten
204161531-1828-2978
10
BBC Nord Dragonz
202181444-1695-2514
11
Furstenfeld
201191487-1756-2692
Superliga, Vòng Vô Địch
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Kapfenberg
302192605-237622927
2
Oberwart Gunners
3020102438-232511325
3
BC Viên
3018122595-2602-724
4
Flyers Wels
3019112522-240212023
5
UBSC Graz
3017132649-239525422
6
Dukes Klosterneuburg
3016142511-24832820
Superliga, Vòng Sơ Loại
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Swans Gmunden
281992465-225321227
2
Traiskirchen Lions
2817112416-23199723
3
St. Pölten
288202252-2543-29112
4
BBC Nord Dragonz
283252097-2441-3444
5
Furstenfeld
282262117-2528-4113

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Dukes Klosterneuburg
UBSC Graz

Tài/Xỉu

DKLGRZ
Tài 125.5
97‏%
81.97
100‏%
87.94
Tài 145.5
84‏%
81.97
91‏%
87.94
Tài 165.5
47‏%
81.97
48‏%
87.94
Tài 185.5
13‏%
81.97
12‏%
87.94
Tài 200.5
6‏%
81.97
3‏%
87.94
Tài 225.5
0‏%
81.97
0‏%
87.94
Xỉu 125.5
3‏%
81.97
0‏%
87.94
Xỉu 145.5
16‏%
81.97
9‏%
87.94
Xỉu 165.5
53‏%
81.97
52‏%
87.94
Xỉu 185.5
88‏%
81.97
88‏%
87.94
Xỉu 200.5
94‏%
81.97
97‏%
87.94
Xỉu 225.5
100‏%
81.97
100‏%
87.94